越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nổi bật” (1)
nổi bật

英语
形clearly, distinctly
Ngọn núi hiện lên nổi bật trong sương.
The mountain stands out clearly in the mist.
相关词“nổi bật” (1)
hào nhoáng, nổi bật, phô trương
英语
形flashy, glamorous, superficial
Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
I cherish the beauty of inner intellect and morality more than outer glamour and showiness.
短语“nổi bật” (5)
tin tức nổi bật nhất
top news
Ngọn núi hiện lên nổi bật trong sương.
The mountain stands out clearly in the mist.
Công an TP Hà Nội bắt đầu thử nghiệm thiết bị bay không người lái.
Hanoi City Police began testing unmanned aerial vehicles.
Giáo viên này có nhiều thành tích chuyên môn nổi bật.
This teacher has many outstanding professional achievements.
Nỗi bất bình của người dân ngày càng tăng.
The public's discontent is increasing.
